Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
テツ
意味
Meaning
transfer, alternation
Hán Việt: điệt (9n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 8
Âm Nhật: テツ


1. Đắp đổi, thay đổi phiên, lần lượt.
2. Xâm lấn.
3. Sổng ra.

Back Hide Home Draw 迭