Kanji Lookup


音読み
Onyomi
さこ せ せこ はさ はさま はざま
訓読み
Kunyomi
ハク せま.る
意味
Meaning
urge, force, imminent, spur on
Hán Việt: bách (9n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 8
Âm Nhật: ハク・ ヒャク
せま・る

1. Gần sát. Thời gian hay địa thế kề sát tận nơi rồi không còn một khe nào nữa gọi là bách. Vì thế nên sự cần kí

Back Hide Home Draw 迫