Kanji Lookup


音読み
Onyomi
はる
訓読み
Kunyomi
チョ チョウ
意味
Meaning
far off, distant
Hán Việt: điều (9n)
1. Ðiều điều 迢迢 xa xôi không biết tin tức nhau. Có khi viết là 迢遞.

Back Hide Home Draw 迢