Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ヘン かえ.す -かえ.す かえ.る -かえ.る
意味
Meaning
return, answer, fade, repay
Hán Việt: phản (8n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 7
Âm Nhật: ヘン・ ハン
かえ・す

1. Trả lại.
2. Trở lại. Nguyễn Du 阮攸: Thận vật tái phản linh nhân xi 愼勿再返令人嗤 (Khuất Nguyên) đừng trở lại đây nữa

Back Hide Home Draw 返