Kanji Lookup


音読み
Onyomi
むかえ
訓読み
Kunyomi
ゲイ むか.える
意味
Meaning
welcome, meet, greet
Hán Việt: nghênh, nghịnh (8n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 7
Âm Nhật: ゲイ
むか・える

1. Đón. Chờ vật ngoài nó tới mà ngửa mặt ra đón lấy gọi là nghênh. Như tống nghênh 送迎 đưa đón. Hoan nghênh 歡迎 vui đó

Back Hide Home Draw 迎