Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ジン
意味
Meaning
swift, fast
Hán Việt: tấn (7n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 6
Âm Nhật: ジン・ シン


1. Nhanh chóng. Ði lại vùn vụt, người không lường được gọi là tấn. Như tấn lôi bất cập yểm nhĩ 迅雷不及掩耳 sét đánh không kịp bưng tai.

Back Hide Home Draw 迅