Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
キツ まで およ.ぶ
意味
Meaning
until, up to, as far as, to the extent
Hán Việt: hất (7n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 6
Âm Nhật: キツ
まで

1. Ðến. Như hất kim 迄今 đến nay (kể từ trước đến nay).
2. Bèn.

Back Hide Home Draw 迄