Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ケン せめ.る
意味
Meaning
reproach
Hán Việt: khiển (21n)
1. Trách phạt (có tội bị trách phạt). Như khiển trách 譴責 lên án, phê phán.
2. Tội.

Back Hide Home Draw 譴