Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
メイ ベイ なぞ
意味
Meaning
riddle, puzzle, enigma, hint, tip
Hán Việt: mê (17n)
Bộ thủ: 言
Số nét: 17
Âm Nhật: メイ
なぞ

1. Câu đố.

Back Hide Home Draw 謎