Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
タイ トン あ.せる ぬ.ぐ
意味
Meaning
fade, discolour
Hán Việt: thốn (15n)
Bộ thủ: 衣
Số nét: 15
Âm Nhật: タイ
あ・せる・さ・める

1. Cổi áo ra.
2. Hoa tàn. Sự gì dần dần suy kém đi cũng gọi là thốn.
3. Đi giật lùi.

Back Hide Home Draw 褪