Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ハイ ヒ ベ たちもとお.る
意味
Meaning
long robes
Hán Việt: bùi (14n)
Bộ thủ: 衣
Số nét: 14
Âm Nhật: ハイ


1. Họ Bùi.
2. Có khi dùng như chữ bồi 徘 (bồi hồi).

Back Hide Home Draw 裴