Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
タイ もも
意味
Meaning
thigh, femur
Hán Việt: thối (14n)
1. Ðùi. Ðùi vế gọi là đại thối 大腿, bắp chân gọi là tiểu thối 小腿. Nguyên viết là thối 骽.

Back Hide Home Draw 腿