Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ヒ ふくらはぎ こむら こぶら
意味
Meaning
calf (of leg)
Hán Việt: phì (12n)
1. Bọng chân, bắp chân.
2. Ðau, ốm.
3. Lành.

Back Hide Home Draw 腓