Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ツイ すが.る
意味
Meaning
cling, hang on, depend
Hán Việt: truý (16n)
1. Lấy dây buộc vật gì thòng từ trên cao xuống dưới (buông dây).

Back Hide Home Draw 縋