Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
シャ に.る -に に.える に.やす
意味
Meaning
boil, cook
Hán Việt: chử [zhǔ]
Bộ thủ: 火
Số nét: 12
Âm Nhật: シャ・ ショ
に・る

Nấu, đun, thổi, luộc, bung: 煮飯 Nấu cơm, thổi cơm; 煮湯 Nấu canh; 煮水 Đun nước; 煮雞蛋 Luộc trứng gà.

Back Hide Home Draw 煮