Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
レン ラン さざなみ
意味
Meaning
ripples
Hán Việt: liên (14n)
1. Lăn tăn, gió thổi trên mặt nước lăn tăn gọi là liên.
2. Rớm nước mắt.

Back Hide Home Draw 漣