Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ツイ つち
意味
Meaning
hammer, mallet
Hán Việt: chùy (14n)
Bộ thủ: 木
Số nét: 14
Âm Nhật: ツイ・ スイ
つち

1. Cái vồ lớn.
2. Ðánh, đập, nện.

Back Hide Home Draw 槌