Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ヒ かや
意味
Meaning
Japanese nutmeg, plum-yew
Hán Việt: phỉ (14n)
Bộ thủ: 木
Số nét: 15
Âm Nhật: ヒ


1. Cây phỉ, hột nó có nhân ăn được.

Back Hide Home Draw 榧