Kanji Lookup


音読み
Onyomi
あや
訓読み
Kunyomi
ヒ イ
意味
Meaning
beautiful, patterned
Hán Việt: phỉ (12n)
Bộ thủ: 文
Số nét: 12
Âm Nhật: ヒ


1. Văn vẻ, như phỉ nhiên thành chương 斐然成章 văn vẻ rõ rệt.

Back Hide Home Draw 斐