Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
タツ むちうつ
意味
Meaning
whip, flog, strike
Hán Việt: thát (16n)
Bộ thủ: 手
Số nét: 16
Âm Nhật: タツ


1. Ðánh, đánh bằng roi gọi là thát.
2. Nhanh chóng, mau mắn.

Back Hide Home Draw 撻