Kanji Lookup


音読み
Onyomi
おし
訓読み
Kunyomi
ハイ
意味
Meaning
repudiate, exclude, expel, reject
Hán Việt: bài (11n)
Bộ thủ: 手
Số nét: 11
Âm Nhật: ハイ


1. Bời ra, gạt ra.
2. Ðuổi, loại đi, như để bài 詆排 ruồng đuổi, bài tễ 排擠 đuổi cút đi, v.v.
3. Bày xếp, như an b

Back Hide Home Draw 排