Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ヒ とびら
意味
Meaning
front door, title page, front page
Hán Việt: phi (12n)
Bộ thủ: 戸
Số nét: 12
Âm Nhật: ヒ
とびら

1. Cánh cửa, như đan phi 丹扉 cửa son (cửa nhà vua). Sài phi 柴扉 cửa phên (nói cảnh nhà nghèo). Nguyễn Du 阮攸: Tà nhật y

Back Hide Home Draw 扉