Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ジュン めぐ.る めぐ.り
意味
Meaning
patrol, go around, circumference
Hán Việt: tuần (7n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 6
Âm Nhật: ジュン
めぐ・る

1. Ði tuần, đi xem xét khu đất mình cai trị gọi là tuần.
2. Khắp cả, như đi khắp một vòng gọi là nhất tuần 一巡,

Back Hide Home Draw 巡