Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ヒ あら.ず かたみ
意味
Meaning
negation, wicked person
Hán Việt: phỉ (10n)
Bộ thủ: 匚
Số nét: 10
Âm Nhật: ヒ


1. Chẳng phải.
2. Tập làm sự bất chính. Như thổ phỉ 土匪 giặc cỏ, phỉ loại 匪類 đồ bậy bạ, v.v.

Back Hide Home Draw 匪