Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
キ きにょう
意味
Meaning
table, table enclosure, table or windy radical (no. 16)
Hán Việt: kỉ (2n)
Bộ thủ: 几
Số nét: 2
Âm Nhật: キ


1. Cái ghế dựa.
2. Cái kỉ tre.

Back Hide Home Draw 几