Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ハイ
意味
Meaning
haiku, actor
Hán Việt: bài (10n)
Bộ thủ: 人
Số nét: 10
Âm Nhật: ハイ


1. Bài ưu 俳優 phường chèo.

Back Hide Home Draw 俳